Chuyển đổi erg/giây sang pound-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi erg/giây sang pound-feet/giờ
| erg/giây [erg/s] | pound-feet/giờ [lbf*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 erg/giây | 0.000003 pound-feet/giờ |
| 0.10 erg/giây | 0.000027 pound-feet/giờ |
| 1 erg/giây | 0.000266 pound-feet/giờ |
| 2 erg/giây | 0.000531 pound-feet/giờ |
| 3 erg/giây | 0.000797 pound-feet/giờ |
| 5 erg/giây | 0.001328 pound-feet/giờ |
| 10 erg/giây | 0.002655 pound-feet/giờ |
| 20 erg/giây | 0.005310 pound-feet/giờ |
| 50 erg/giây | 0.0133 pound-feet/giờ |
| 100 erg/giây | 0.0266 pound-feet/giờ |
| 1000 erg/giây | 0.2655 pound-feet/giờ |
Cách chuyển đổi erg/giây sang pound-feet/giờ
1 erg/giây = 0.000266 pound-feet/giờ
1 pound-feet/giờ = 3766 erg/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg/giây sang pound-feet/giờ:
15 erg/giây = 15 × 0.000266 pound-feet/giờ = 0.003983 pound-feet/giờ