Chuyển đổi erg/giây sang deciwatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị deciwatt [dW]
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
deciwatt
Định nghĩa: deciwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 deciwatt bằng 0.1 watt.
Bảng chuyển đổi erg/giây sang deciwatt
| erg/giây [erg/s] | deciwatt [dW] |
|---|---|
| 0.01 erg/giây | 0.000000 deciwatt |
| 0.10 erg/giây | 0.000000 deciwatt |
| 1 erg/giây | 0.000001 deciwatt |
| 2 erg/giây | 0.000002 deciwatt |
| 3 erg/giây | 0.000003 deciwatt |
| 5 erg/giây | 0.000005 deciwatt |
| 10 erg/giây | 0.000010 deciwatt |
| 20 erg/giây | 0.000020 deciwatt |
| 50 erg/giây | 0.000050 deciwatt |
| 100 erg/giây | 0.000100 deciwatt |
| 1000 erg/giây | 0.001000 deciwatt |
Cách chuyển đổi erg/giây sang deciwatt
1 erg/giây = 0.000001 deciwatt
1 deciwatt = 1000000 erg/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg/giây sang deciwatt:
15 erg/giây = 15 × 0.000001 deciwatt = 0.000015 deciwatt