Chuyển đổi erg/giây sang centiwatt

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị centiwatt [cW]
erg/giây [erg/s]
centiwatt [cW]

erg/giây

Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.

centiwatt

Định nghĩa: centiwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centiwatt bằng 0.01 watt.

Bảng chuyển đổi erg/giây sang centiwatt

erg/giây [erg/s] centiwatt [cW]
0.01 erg/giây 0.000000 centiwatt
0.10 erg/giây 0.000001 centiwatt
1 erg/giây 0.000010 centiwatt
2 erg/giây 0.000020 centiwatt
3 erg/giây 0.000030 centiwatt
5 erg/giây 0.000050 centiwatt
10 erg/giây 0.000100 centiwatt
20 erg/giây 0.000200 centiwatt
50 erg/giây 0.000500 centiwatt
100 erg/giây 0.001000 centiwatt
1000 erg/giây 0.010000 centiwatt

Cách chuyển đổi erg/giây sang centiwatt

1 erg/giây = 0.000010 centiwatt

1 centiwatt = 100000 erg/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 erg/giây sang centiwatt:
15 erg/giây = 15 × 0.000010 centiwatt = 0.000150 centiwatt

Chuyển đổi erg/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.