Chuyển đổi erg/giây sang kilocalo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Bảng chuyển đổi erg/giây sang kilocalo (IT)/giờ
| erg/giây [erg/s] | kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] |
|---|---|
| 0.01 erg/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 0.10 erg/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 1 erg/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 2 erg/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 3 erg/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 5 erg/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 10 erg/giây | 0.000001 kilocalo (IT)/giờ |
| 20 erg/giây | 0.000002 kilocalo (IT)/giờ |
| 50 erg/giây | 0.000004 kilocalo (IT)/giờ |
| 100 erg/giây | 0.000009 kilocalo (IT)/giờ |
| 1000 erg/giây | 0.000086 kilocalo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi erg/giây sang kilocalo (IT)/giờ
1 erg/giây = 0.000000 kilocalo (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giờ = 11630000 erg/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg/giây sang kilocalo (IT)/giờ:
15 erg/giây = 15 × 0.000000 kilocalo (IT)/giờ = 0.000001 kilocalo (IT)/giờ