Chuyển đổi erg/giây sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi erg/giây sang calo (IT)/phút
| erg/giây [erg/s] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 erg/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 0.10 erg/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 1 erg/giây | 0.000001 calo (IT)/phút |
| 2 erg/giây | 0.000003 calo (IT)/phút |
| 3 erg/giây | 0.000004 calo (IT)/phút |
| 5 erg/giây | 0.000007 calo (IT)/phút |
| 10 erg/giây | 0.000014 calo (IT)/phút |
| 20 erg/giây | 0.000029 calo (IT)/phút |
| 50 erg/giây | 0.000072 calo (IT)/phút |
| 100 erg/giây | 0.000143 calo (IT)/phút |
| 1000 erg/giây | 0.001433 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi erg/giây sang calo (IT)/phút
1 erg/giây = 0.000001 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 697800 erg/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg/giây sang calo (IT)/phút:
15 erg/giây = 15 × 0.000001 calo (IT)/phút = 0.000021 calo (IT)/phút