Chuyển đổi erg/giây sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi erg/giây sang calo (th)/giờ
| erg/giây [erg/s] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 erg/giây | 0.000001 calo (th)/giờ |
| 0.10 erg/giây | 0.000009 calo (th)/giờ |
| 1 erg/giây | 0.000086 calo (th)/giờ |
| 2 erg/giây | 0.000172 calo (th)/giờ |
| 3 erg/giây | 0.000258 calo (th)/giờ |
| 5 erg/giây | 0.000430 calo (th)/giờ |
| 10 erg/giây | 0.000860 calo (th)/giờ |
| 20 erg/giây | 0.001721 calo (th)/giờ |
| 50 erg/giây | 0.004302 calo (th)/giờ |
| 100 erg/giây | 0.008604 calo (th)/giờ |
| 1000 erg/giây | 0.0860 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi erg/giây sang calo (th)/giờ
1 erg/giây = 0.000086 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 11622 erg/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg/giây sang calo (th)/giờ:
15 erg/giây = 15 × 0.000086 calo (th)/giờ = 0.001291 calo (th)/giờ