Chuyển đổi erg/giây sang Btu (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị Btu (IT)/giây [Btu/s]
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
Bảng chuyển đổi erg/giây sang Btu (IT)/giây
| erg/giây [erg/s] | Btu (IT)/giây [Btu/s] |
|---|---|
| 0.01 erg/giây | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 0.10 erg/giây | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 1 erg/giây | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 2 erg/giây | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 3 erg/giây | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 5 erg/giây | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 10 erg/giây | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 20 erg/giây | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 50 erg/giây | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 100 erg/giây | 0.000000 Btu (IT)/giây |
| 1000 erg/giây | 0.000000 Btu (IT)/giây |
Cách chuyển đổi erg/giây sang Btu (IT)/giây
1 erg/giây = 0.000000 Btu (IT)/giây
1 Btu (IT)/giây = 10550558526 erg/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg/giây sang Btu (IT)/giây:
15 erg/giây = 15 × 0.000000 Btu (IT)/giây = 0.000000 Btu (IT)/giây