Chuyển đổi erg/giây sang nanowatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/giây [erg/s] sang đơn vị nanowatt [nW]
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
nanowatt
Định nghĩa: nanowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 nanowatt bằng 1.0e-9 watt.
Bảng chuyển đổi erg/giây sang nanowatt
| erg/giây [erg/s] | nanowatt [nW] |
|---|---|
| 0.01 erg/giây | 1.0000 nanowatt |
| 0.10 erg/giây | 10.00 nanowatt |
| 1 erg/giây | 100.00 nanowatt |
| 2 erg/giây | 200.00 nanowatt |
| 3 erg/giây | 300.00 nanowatt |
| 5 erg/giây | 500.00 nanowatt |
| 10 erg/giây | 1000.00 nanowatt |
| 20 erg/giây | 2000 nanowatt |
| 50 erg/giây | 5000 nanowatt |
| 100 erg/giây | 10000 nanowatt |
| 1000 erg/giây | 100000 nanowatt |
Cách chuyển đổi erg/giây sang nanowatt
1 erg/giây = 100.00 nanowatt
1 nanowatt = 0.010000 erg/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg/giây sang nanowatt:
15 erg/giây = 15 × 100.00 nanowatt = 1500 nanowatt