Chuyển đổi Verst (Nga) sang Zhang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang Zhang (Trung Quốc)
| Verst (Nga) [верста] | Zhang (Trung Quốc) [丈] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 3.20 Zhang (Trung Quốc) |
| 0.10 Verst (Nga) | 32.00 Zhang (Trung Quốc) |
| 1 Verst (Nga) | 320.04 Zhang (Trung Quốc) |
| 2 Verst (Nga) | 640.08 Zhang (Trung Quốc) |
| 3 Verst (Nga) | 960.12 Zhang (Trung Quốc) |
| 5 Verst (Nga) | 1600 Zhang (Trung Quốc) |
| 10 Verst (Nga) | 3200 Zhang (Trung Quốc) |
| 20 Verst (Nga) | 6401 Zhang (Trung Quốc) |
| 50 Verst (Nga) | 16002 Zhang (Trung Quốc) |
| 100 Verst (Nga) | 32004 Zhang (Trung Quốc) |
| 1000 Verst (Nga) | 320040 Zhang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang Zhang (Trung Quốc)
1 Verst (Nga) = 320.04 Zhang (Trung Quốc)
1 Zhang (Trung Quốc) = 0.003125 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang Zhang (Trung Quốc):
15 Verst (Nga) = 15 × 320.04 Zhang (Trung Quốc) = 4801 Zhang (Trung Quốc)