Chuyển đổi Verst (Nga) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Verst (Nga) [верста]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]

Verst (Nga)

Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Verst (Nga) [верста] Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
0.01 Verst (Nga) 34.00 Old Norwegian foot (Na Uy)
0.10 Verst (Nga) 340.02 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Verst (Nga) 3400 Old Norwegian foot (Na Uy)
2 Verst (Nga) 6800 Old Norwegian foot (Na Uy)
3 Verst (Nga) 10200 Old Norwegian foot (Na Uy)
5 Verst (Nga) 17001 Old Norwegian foot (Na Uy)
10 Verst (Nga) 34002 Old Norwegian foot (Na Uy)
20 Verst (Nga) 68003 Old Norwegian foot (Na Uy)
50 Verst (Nga) 170008 Old Norwegian foot (Na Uy)
100 Verst (Nga) 340016 Old Norwegian foot (Na Uy)
1000 Verst (Nga) 3400159 Old Norwegian foot (Na Uy)

Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Verst (Nga) = 3400 Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000294 Verst (Nga)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Verst (Nga) = 15 × 3400 Old Norwegian foot (Na Uy) = 51002 Old Norwegian foot (Na Uy)

Chuyển đổi Verst (Nga) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.