Chuyển đổi Verst (Nga) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang cubit (Anh)
| Verst (Nga) [верста] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 23.33 cubit (Anh) |
| 0.10 Verst (Nga) | 233.33 cubit (Anh) |
| 1 Verst (Nga) | 2333 cubit (Anh) |
| 2 Verst (Nga) | 4667 cubit (Anh) |
| 3 Verst (Nga) | 7000 cubit (Anh) |
| 5 Verst (Nga) | 11667 cubit (Anh) |
| 10 Verst (Nga) | 23333 cubit (Anh) |
| 20 Verst (Nga) | 46667 cubit (Anh) |
| 50 Verst (Nga) | 116667 cubit (Anh) |
| 100 Verst (Nga) | 233333 cubit (Anh) |
| 1000 Verst (Nga) | 2333333 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang cubit (Anh)
1 Verst (Nga) = 2333 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 0.000429 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang cubit (Anh):
15 Verst (Nga) = 15 × 2333 cubit (Anh) = 35000 cubit (Anh)