Chuyển đổi Verst (Nga) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang Prussian foot (Đức)
| Verst (Nga) [верста] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 33.99 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Verst (Nga) | 339.90 Prussian foot (Đức) |
| 1 Verst (Nga) | 3399 Prussian foot (Đức) |
| 2 Verst (Nga) | 6798 Prussian foot (Đức) |
| 3 Verst (Nga) | 10197 Prussian foot (Đức) |
| 5 Verst (Nga) | 16995 Prussian foot (Đức) |
| 10 Verst (Nga) | 33990 Prussian foot (Đức) |
| 20 Verst (Nga) | 67981 Prussian foot (Đức) |
| 50 Verst (Nga) | 169952 Prussian foot (Đức) |
| 100 Verst (Nga) | 339904 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Verst (Nga) | 3399038 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang Prussian foot (Đức)
1 Verst (Nga) = 3399 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.000294 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang Prussian foot (Đức):
15 Verst (Nga) = 15 × 3399 Prussian foot (Đức) = 50986 Prussian foot (Đức)