Chuyển đổi Verst (Nga) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Verst (Nga) [верста] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 16.41 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Verst (Nga) | 164.12 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Verst (Nga) | 1641 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Verst (Nga) | 3282 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Verst (Nga) | 4924 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Verst (Nga) | 8206 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Verst (Nga) | 16412 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Verst (Nga) | 32825 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Verst (Nga) | 82062 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Verst (Nga) | 164123 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Verst (Nga) | 1641231 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Verst (Nga) = 1641 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000609 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Verst (Nga) = 15 × 1641 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 24618 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)