Chuyển đổi Verst (Nga) sang Li (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
Verst (Nga) [верста]
Li (Trung Quốc) [里]

Verst (Nga)

Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.

Li (Trung Quốc)

Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.

Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang Li (Trung Quốc)

Verst (Nga) [верста] Li (Trung Quốc) [里]
0.01 Verst (Nga) 0.0213 Li (Trung Quốc)
0.10 Verst (Nga) 0.2134 Li (Trung Quốc)
1 Verst (Nga) 2.13 Li (Trung Quốc)
2 Verst (Nga) 4.27 Li (Trung Quốc)
3 Verst (Nga) 6.40 Li (Trung Quốc)
5 Verst (Nga) 10.67 Li (Trung Quốc)
10 Verst (Nga) 21.34 Li (Trung Quốc)
20 Verst (Nga) 42.67 Li (Trung Quốc)
50 Verst (Nga) 106.68 Li (Trung Quốc)
100 Verst (Nga) 213.36 Li (Trung Quốc)
1000 Verst (Nga) 2134 Li (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang Li (Trung Quốc)

1 Verst (Nga) = 2.13 Li (Trung Quốc)

1 Li (Trung Quốc) = 0.468691 Verst (Nga)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang Li (Trung Quốc):
15 Verst (Nga) = 15 × 2.13 Li (Trung Quốc) = 32.00 Li (Trung Quốc)

Chuyển đổi Verst (Nga) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.