Chuyển đổi Verst (Nga) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị furlong [fur]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang furlong
| Verst (Nga) [верста] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 0.0530 furlong |
| 0.10 Verst (Nga) | 0.5303 furlong |
| 1 Verst (Nga) | 5.30 furlong |
| 2 Verst (Nga) | 10.61 furlong |
| 3 Verst (Nga) | 15.91 furlong |
| 5 Verst (Nga) | 26.52 furlong |
| 10 Verst (Nga) | 53.03 furlong |
| 20 Verst (Nga) | 106.06 furlong |
| 50 Verst (Nga) | 265.15 furlong |
| 100 Verst (Nga) | 530.30 furlong |
| 1000 Verst (Nga) | 5303 furlong |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang furlong
1 Verst (Nga) = 5.30 furlong
1 furlong = 0.188571 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang furlong:
15 Verst (Nga) = 15 × 5.30 furlong = 79.55 furlong