Chuyển đổi Verst (Nga) sang megamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị megamét [Mm]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
megamét
Định nghĩa: megamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megamét bằng 1000000 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang megamét
| Verst (Nga) [верста] | megamét [Mm] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 0.000011 megamét |
| 0.10 Verst (Nga) | 0.000107 megamét |
| 1 Verst (Nga) | 0.001067 megamét |
| 2 Verst (Nga) | 0.002134 megamét |
| 3 Verst (Nga) | 0.003200 megamét |
| 5 Verst (Nga) | 0.005334 megamét |
| 10 Verst (Nga) | 0.0107 megamét |
| 20 Verst (Nga) | 0.0213 megamét |
| 50 Verst (Nga) | 0.0533 megamét |
| 100 Verst (Nga) | 0.1067 megamét |
| 1000 Verst (Nga) | 1.07 megamét |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang megamét
1 Verst (Nga) = 0.001067 megamét
1 megamét = 937.38 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang megamét:
15 Verst (Nga) = 15 × 0.001067 megamét = 0.016002 megamét