Chuyển đổi Verst (Nga) sang gigamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị gigamét [Gm]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
gigamét
Định nghĩa: gigamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gigamét bằng 1000000000 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang gigamét
| Verst (Nga) [верста] | gigamét [Gm] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 0.000000 gigamét |
| 0.10 Verst (Nga) | 0.000000 gigamét |
| 1 Verst (Nga) | 0.000001 gigamét |
| 2 Verst (Nga) | 0.000002 gigamét |
| 3 Verst (Nga) | 0.000003 gigamét |
| 5 Verst (Nga) | 0.000005 gigamét |
| 10 Verst (Nga) | 0.000011 gigamét |
| 20 Verst (Nga) | 0.000021 gigamét |
| 50 Verst (Nga) | 0.000053 gigamét |
| 100 Verst (Nga) | 0.000107 gigamét |
| 1000 Verst (Nga) | 0.001067 gigamét |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang gigamét
1 Verst (Nga) = 0.000001 gigamét
1 gigamét = 937383 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang gigamét:
15 Verst (Nga) = 15 × 0.000001 gigamét = 0.000016 gigamét