Chuyển đổi Verst (Nga) sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị dekamét [dam]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang dekamét
| Verst (Nga) [верста] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 1.07 dekamét |
| 0.10 Verst (Nga) | 10.67 dekamét |
| 1 Verst (Nga) | 106.68 dekamét |
| 2 Verst (Nga) | 213.36 dekamét |
| 3 Verst (Nga) | 320.04 dekamét |
| 5 Verst (Nga) | 533.40 dekamét |
| 10 Verst (Nga) | 1067 dekamét |
| 20 Verst (Nga) | 2134 dekamét |
| 50 Verst (Nga) | 5334 dekamét |
| 100 Verst (Nga) | 10668 dekamét |
| 1000 Verst (Nga) | 106680 dekamét |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang dekamét
1 Verst (Nga) = 106.68 dekamét
1 dekamét = 0.009374 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang dekamét:
15 Verst (Nga) = 15 × 106.68 dekamét = 1600 dekamét