Chuyển đổi Verst (Nga) sang Arshin (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị Arshin (Ukraina) [аршин]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Arshin (Ukraina)
Định nghĩa: Arshin (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Arshin (Ukraina) bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang Arshin (Ukraina)
| Verst (Nga) [верста] | Arshin (Ukraina) [аршин] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 15.00 Arshin (Ukraina) |
| 0.10 Verst (Nga) | 150.00 Arshin (Ukraina) |
| 1 Verst (Nga) | 1500 Arshin (Ukraina) |
| 2 Verst (Nga) | 3000 Arshin (Ukraina) |
| 3 Verst (Nga) | 4500 Arshin (Ukraina) |
| 5 Verst (Nga) | 7500 Arshin (Ukraina) |
| 10 Verst (Nga) | 15000 Arshin (Ukraina) |
| 20 Verst (Nga) | 30000 Arshin (Ukraina) |
| 50 Verst (Nga) | 75000 Arshin (Ukraina) |
| 100 Verst (Nga) | 150000 Arshin (Ukraina) |
| 1000 Verst (Nga) | 1500000 Arshin (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang Arshin (Ukraina)
1 Verst (Nga) = 1500 Arshin (Ukraina)
1 Arshin (Ukraina) = 0.000667 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang Arshin (Ukraina):
15 Verst (Nga) = 15 × 1500 Arshin (Ukraina) = 22500 Arshin (Ukraina)