Chuyển đổi Verst (Nga) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang độ rộng ngón tay
| Verst (Nga) [верста] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 560.00 độ rộng ngón tay |
| 0.10 Verst (Nga) | 5600 độ rộng ngón tay |
| 1 Verst (Nga) | 56000 độ rộng ngón tay |
| 2 Verst (Nga) | 112000 độ rộng ngón tay |
| 3 Verst (Nga) | 168000 độ rộng ngón tay |
| 5 Verst (Nga) | 280000 độ rộng ngón tay |
| 10 Verst (Nga) | 560000 độ rộng ngón tay |
| 20 Verst (Nga) | 1120000 độ rộng ngón tay |
| 50 Verst (Nga) | 2800000 độ rộng ngón tay |
| 100 Verst (Nga) | 5600000 độ rộng ngón tay |
| 1000 Verst (Nga) | 56000000 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang độ rộng ngón tay
1 Verst (Nga) = 56000 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.000018 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang độ rộng ngón tay:
15 Verst (Nga) = 15 × 56000 độ rộng ngón tay = 840000 độ rộng ngón tay