Chuyển đổi Verst (Nga) sang hải lý (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
Verst (Nga) [верста]
hải lý (quốc tế) [(international)]

Verst (Nga)

Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.

hải lý (quốc tế)

Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.

Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang hải lý (quốc tế)

Verst (Nga) [верста] hải lý (quốc tế) [(international)]
0.01 Verst (Nga) 0.005760 hải lý (quốc tế)
0.10 Verst (Nga) 0.0576 hải lý (quốc tế)
1 Verst (Nga) 0.5760 hải lý (quốc tế)
2 Verst (Nga) 1.15 hải lý (quốc tế)
3 Verst (Nga) 1.73 hải lý (quốc tế)
5 Verst (Nga) 2.88 hải lý (quốc tế)
10 Verst (Nga) 5.76 hải lý (quốc tế)
20 Verst (Nga) 11.52 hải lý (quốc tế)
50 Verst (Nga) 28.80 hải lý (quốc tế)
100 Verst (Nga) 57.60 hải lý (quốc tế)
1000 Verst (Nga) 576.03 hải lý (quốc tế)

Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang hải lý (quốc tế)

1 Verst (Nga) = 0.576026 hải lý (quốc tế)

1 hải lý (quốc tế) = 1.74 Verst (Nga)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang hải lý (quốc tế):
15 Verst (Nga) = 15 × 0.576026 hải lý (quốc tế) = 8.64 hải lý (quốc tế)

Chuyển đổi Verst (Nga) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.