Chuyển đổi Verst (Nga) sang Verst (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị Verst (Ukraina) [верста]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Verst (Ukraina)
Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang Verst (Ukraina)
| Verst (Nga) [верста] | Verst (Ukraina) [верста] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 0.0100 Verst (Ukraina) |
| 0.10 Verst (Nga) | 0.1000 Verst (Ukraina) |
| 1 Verst (Nga) | 1.00 Verst (Ukraina) |
| 2 Verst (Nga) | 2.00 Verst (Ukraina) |
| 3 Verst (Nga) | 3.00 Verst (Ukraina) |
| 5 Verst (Nga) | 5.00 Verst (Ukraina) |
| 10 Verst (Nga) | 10.00 Verst (Ukraina) |
| 20 Verst (Nga) | 20.00 Verst (Ukraina) |
| 50 Verst (Nga) | 50.00 Verst (Ukraina) |
| 100 Verst (Nga) | 100.00 Verst (Ukraina) |
| 1000 Verst (Nga) | 1000 Verst (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang Verst (Ukraina)
1 Verst (Nga) = 1.00 Verst (Ukraina)
1 Verst (Ukraina) = 1.00 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang Verst (Ukraina):
15 Verst (Nga) = 15 × 1.00 Verst (Ukraina) = 15.00 Verst (Ukraina)