Chuyển đổi Verst (Nga) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang dặm (La Mã)
| Verst (Nga) [верста] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 0.007209 dặm (La Mã) |
| 0.10 Verst (Nga) | 0.0721 dặm (La Mã) |
| 1 Verst (Nga) | 0.7209 dặm (La Mã) |
| 2 Verst (Nga) | 1.44 dặm (La Mã) |
| 3 Verst (Nga) | 2.16 dặm (La Mã) |
| 5 Verst (Nga) | 3.60 dặm (La Mã) |
| 10 Verst (Nga) | 7.21 dặm (La Mã) |
| 20 Verst (Nga) | 14.42 dặm (La Mã) |
| 50 Verst (Nga) | 36.05 dặm (La Mã) |
| 100 Verst (Nga) | 72.09 dặm (La Mã) |
| 1000 Verst (Nga) | 720.91 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang dặm (La Mã)
1 Verst (Nga) = 0.720906 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 1.39 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang dặm (La Mã):
15 Verst (Nga) = 15 × 0.720906 dặm (La Mã) = 10.81 dặm (La Mã)