Chuyển đổi Verst (Nga) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Verst (Nga) [верста] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Verst (Nga) sang ngón tay (vải)
| Verst (Nga) [верста] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Verst (Nga) | 93.33 ngón tay (vải) |
| 0.10 Verst (Nga) | 933.33 ngón tay (vải) |
| 1 Verst (Nga) | 9333 ngón tay (vải) |
| 2 Verst (Nga) | 18667 ngón tay (vải) |
| 3 Verst (Nga) | 28000 ngón tay (vải) |
| 5 Verst (Nga) | 46667 ngón tay (vải) |
| 10 Verst (Nga) | 93333 ngón tay (vải) |
| 20 Verst (Nga) | 186667 ngón tay (vải) |
| 50 Verst (Nga) | 466667 ngón tay (vải) |
| 100 Verst (Nga) | 933333 ngón tay (vải) |
| 1000 Verst (Nga) | 9333333 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Verst (Nga) sang ngón tay (vải)
1 Verst (Nga) = 9333 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.000107 Verst (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Verst (Nga) sang ngón tay (vải):
15 Verst (Nga) = 15 × 9333 ngón tay (vải) = 140000 ngón tay (vải)