Chuyển đổi Mil (Na Uy) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mil (Na Uy) [mil] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Mil (Na Uy)
Định nghĩa: Mil (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Mil (Na Uy) bằng 10000 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Mil (Na Uy) sang dặm (thành văn)
| Mil (Na Uy) [mil] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Mil (Na Uy) | 0.0621 dặm (thành văn) |
| 0.10 Mil (Na Uy) | 0.6214 dặm (thành văn) |
| 1 Mil (Na Uy) | 6.21 dặm (thành văn) |
| 2 Mil (Na Uy) | 12.43 dặm (thành văn) |
| 3 Mil (Na Uy) | 18.64 dặm (thành văn) |
| 5 Mil (Na Uy) | 31.07 dặm (thành văn) |
| 10 Mil (Na Uy) | 62.14 dặm (thành văn) |
| 20 Mil (Na Uy) | 124.27 dặm (thành văn) |
| 50 Mil (Na Uy) | 310.68 dặm (thành văn) |
| 100 Mil (Na Uy) | 621.37 dặm (thành văn) |
| 1000 Mil (Na Uy) | 6214 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Mil (Na Uy) sang dặm (thành văn)
1 Mil (Na Uy) = 6.21 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 0.160935 Mil (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mil (Na Uy) sang dặm (thành văn):
15 Mil (Na Uy) = 15 × 6.21 dặm (thành văn) = 93.21 dặm (thành văn)