Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang Shaku (Nhật Bản)
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0227 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.2270 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 2.27 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 4.54 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 6.81 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 11.35 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 22.70 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 45.39 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 113.49 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 226.97 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 2270 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang Shaku (Nhật Bản)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 2.27 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.440579 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang Shaku (Nhật Bản):
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 2.27 Shaku (Nhật Bản) = 34.05 Shaku (Nhật Bản)