Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang league hàng hải (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang league hàng hải (quốc tế)
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000001 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000012 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000124 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000248 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000371 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000619 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.001238 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.002476 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.006190 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0124 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.1238 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang league hàng hải (quốc tế)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.000124 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 8078 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 0.000124 league hàng hải (quốc tế) = 0.001857 league hàng hải (quốc tế)