Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

Amsterdam ell (Hà Lan)

Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang hải lý (Anh)

Amsterdam ell (Hà Lan) [el] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) 0.000004 hải lý (Anh)
0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) 0.000037 hải lý (Anh)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) 0.000371 hải lý (Anh)
2 Amsterdam ell (Hà Lan) 0.000742 hải lý (Anh)
3 Amsterdam ell (Hà Lan) 0.001113 hải lý (Anh)
5 Amsterdam ell (Hà Lan) 0.001856 hải lý (Anh)
10 Amsterdam ell (Hà Lan) 0.003711 hải lý (Anh)
20 Amsterdam ell (Hà Lan) 0.007423 hải lý (Anh)
50 Amsterdam ell (Hà Lan) 0.0186 hải lý (Anh)
100 Amsterdam ell (Hà Lan) 0.0371 hải lý (Anh)
1000 Amsterdam ell (Hà Lan) 0.3711 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang hải lý (Anh)

1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.000371 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 2694 Amsterdam ell (Hà Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang hải lý (Anh):
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 0.000371 hải lý (Anh) = 0.005567 hải lý (Anh)

Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.