Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị furlong [fur]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang furlong
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000034 furlong |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000342 furlong |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.003419 furlong |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.006838 furlong |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0103 furlong |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0171 furlong |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0342 furlong |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0684 furlong |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.1710 furlong |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.3419 furlong |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 3.42 furlong |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang furlong
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.003419 furlong
1 furlong = 292.48 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang furlong:
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 0.003419 furlong = 0.051285 furlong