Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang hạt lúa mạch
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.8124 hạt lúa mạch |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 8.12 hạt lúa mạch |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 81.24 hạt lúa mạch |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 162.47 hạt lúa mạch |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 243.71 hạt lúa mạch |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 406.18 hạt lúa mạch |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 812.36 hạt lúa mạch |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1625 hạt lúa mạch |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 4062 hạt lúa mạch |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 8124 hạt lúa mạch |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 81236 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang hạt lúa mạch
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 81.24 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.012310 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang hạt lúa mạch:
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 81.24 hạt lúa mạch = 1219 hạt lúa mạch