Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang dặm (La Mã)
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000005 dặm (La Mã) |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000046 dặm (La Mã) |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000465 dặm (La Mã) |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000930 dặm (La Mã) |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.001394 dặm (La Mã) |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.002324 dặm (La Mã) |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.004648 dặm (La Mã) |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.009296 dặm (La Mã) |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0232 dặm (La Mã) |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0465 dặm (La Mã) |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.4648 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang dặm (La Mã)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.000465 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 2152 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang dặm (La Mã):
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 0.000465 dặm (La Mã) = 0.006972 dặm (La Mã)