Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang Pouce du roi (Pháp)
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.2541 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 2.54 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 25.41 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 50.82 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 76.22 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 127.04 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 254.08 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 508.16 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1270 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 2541 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 25408 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 25.41 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.039357 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 25.41 Pouce du roi (Pháp) = 381.12 Pouce du roi (Pháp)