Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang dặm (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị dặm (khảo sát Mỹ) [mi]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
dặm (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (khảo sát Mỹ) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang dặm (khảo sát Mỹ)
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | dặm (khảo sát Mỹ) [mi] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000004 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000043 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000427 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.000855 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.001282 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.002137 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.004274 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.008548 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0214 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0427 dặm (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.4274 dặm (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang dặm (khảo sát Mỹ)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.000427 dặm (khảo sát Mỹ)
1 dặm (khảo sát Mỹ) = 2340 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang dặm (khảo sát Mỹ):
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 0.000427 dặm (khảo sát Mỹ) = 0.006411 dặm (khảo sát Mỹ)