Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang độ rộng bàn tay
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0903 độ rộng bàn tay |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.9026 độ rộng bàn tay |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 9.03 độ rộng bàn tay |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 18.05 độ rộng bàn tay |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 27.08 độ rộng bàn tay |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 45.13 độ rộng bàn tay |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 90.26 độ rộng bàn tay |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 180.52 độ rộng bàn tay |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 451.31 độ rộng bàn tay |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 902.62 độ rộng bàn tay |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 9026 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang độ rộng bàn tay
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 9.03 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.110788 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang độ rộng bàn tay:
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 9.03 độ rộng bàn tay = 135.39 độ rộng bàn tay