Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị ell [ell]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang ell
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.006017 ell |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0602 ell |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.6017 ell |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1.20 ell |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1.81 ell |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 3.01 ell |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 6.02 ell |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 12.03 ell |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 30.09 ell |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 60.17 ell |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 601.75 ell |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang ell
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.601750 ell
1 ell = 1.66 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang ell:
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 0.601750 ell = 9.03 ell