Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị perch [perch]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang perch
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.001368 perch |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0137 perch |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.1368 perch |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.2735 perch |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.4103 perch |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.6838 perch |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1.37 perch |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 2.74 perch |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 6.84 perch |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 13.68 perch |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 136.76 perch |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang perch
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.136761 perch
1 perch = 7.31 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang perch:
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 0.136761 perch = 2.05 perch