Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.2780 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 2.78 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 27.80 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 55.60 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 83.40 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 138.99 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 277.99 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 555.98 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1390 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 2780 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 27799 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 27.80 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.035973 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 27.80 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 416.98 Old Swedish tum (Thụy Điển)