Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang cubit (Anh)
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0150 cubit (Anh) |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.1504 cubit (Anh) |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1.50 cubit (Anh) |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 3.01 cubit (Anh) |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 4.51 cubit (Anh) |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 7.52 cubit (Anh) |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 15.04 cubit (Anh) |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 30.09 cubit (Anh) |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 75.22 cubit (Anh) |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 150.44 cubit (Anh) |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1504 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang cubit (Anh)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 1.50 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 0.664728 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang cubit (Anh):
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 1.50 cubit (Anh) = 22.57 cubit (Anh)