Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị fathom [fath]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang fathom
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.003761 fathom |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0376 fathom |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.3761 fathom |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.7522 fathom |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1.13 fathom |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1.88 fathom |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 3.76 fathom |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 7.52 fathom |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 18.80 fathom |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 37.61 fathom |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 376.09 fathom |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang fathom
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.376094 fathom
1 fathom = 2.66 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang fathom:
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 0.376094 fathom = 5.64 fathom