Chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang cubit (Hy Lạp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) [el] sang đơn vị cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)]
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang cubit (Hy Lạp)
| Amsterdam ell (Hà Lan) [el] | cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.0149 cubit (Hy Lạp) |
| 0.10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 0.1486 cubit (Hy Lạp) |
| 1 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1.49 cubit (Hy Lạp) |
| 2 Amsterdam ell (Hà Lan) | 2.97 cubit (Hy Lạp) |
| 3 Amsterdam ell (Hà Lan) | 4.46 cubit (Hy Lạp) |
| 5 Amsterdam ell (Hà Lan) | 7.43 cubit (Hy Lạp) |
| 10 Amsterdam ell (Hà Lan) | 14.86 cubit (Hy Lạp) |
| 20 Amsterdam ell (Hà Lan) | 29.72 cubit (Hy Lạp) |
| 50 Amsterdam ell (Hà Lan) | 74.31 cubit (Hy Lạp) |
| 100 Amsterdam ell (Hà Lan) | 148.62 cubit (Hy Lạp) |
| 1000 Amsterdam ell (Hà Lan) | 1486 cubit (Hy Lạp) |
Cách chuyển đổi Amsterdam ell (Hà Lan) sang cubit (Hy Lạp)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 1.49 cubit (Hy Lạp)
1 cubit (Hy Lạp) = 0.672853 Amsterdam ell (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam ell (Hà Lan) sang cubit (Hy Lạp):
15 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15 × 1.49 cubit (Hy Lạp) = 22.29 cubit (Hy Lạp)