Chuyển đổi mililít/giờ sang ounce (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang ounce (Anh)/giây
| mililít/giờ [mL/h] | ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giờ | 0.000000 ounce (Anh)/giây |
| 0.10 mililít/giờ | 0.000001 ounce (Anh)/giây |
| 1 mililít/giờ | 0.000010 ounce (Anh)/giây |
| 2 mililít/giờ | 0.000020 ounce (Anh)/giây |
| 3 mililít/giờ | 0.000029 ounce (Anh)/giây |
| 5 mililít/giờ | 0.000049 ounce (Anh)/giây |
| 10 mililít/giờ | 0.000098 ounce (Anh)/giây |
| 20 mililít/giờ | 0.000196 ounce (Anh)/giây |
| 50 mililít/giờ | 0.000489 ounce (Anh)/giây |
| 100 mililít/giờ | 0.000978 ounce (Anh)/giây |
| 1000 mililít/giờ | 0.009776 ounce (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi mililít/giờ sang ounce (Anh)/giây
1 mililít/giờ = 0.000010 ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/giây = 102287 mililít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang ounce (Anh)/giây:
15 mililít/giờ = 15 × 0.000010 ounce (Anh)/giây = 0.000147 ounce (Anh)/giây