Chuyển đổi mililít/giờ sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang inch khối/giây
| mililít/giờ [mL/h] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giờ | 0.000000 inch khối/giây |
| 0.10 mililít/giờ | 0.000002 inch khối/giây |
| 1 mililít/giờ | 0.000017 inch khối/giây |
| 2 mililít/giờ | 0.000034 inch khối/giây |
| 3 mililít/giờ | 0.000051 inch khối/giây |
| 5 mililít/giờ | 0.000085 inch khối/giây |
| 10 mililít/giờ | 0.000170 inch khối/giây |
| 20 mililít/giờ | 0.000339 inch khối/giây |
| 50 mililít/giờ | 0.000848 inch khối/giây |
| 100 mililít/giờ | 0.001695 inch khối/giây |
| 1000 mililít/giờ | 0.0170 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi mililít/giờ sang inch khối/giây
1 mililít/giờ = 0.000017 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 58994 mililít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang inch khối/giây:
15 mililít/giờ = 15 × 0.000017 inch khối/giây = 0.000254 inch khối/giây