Chuyển đổi mililít/giờ sang thùng (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
mililít/giờ [mL/h]
thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]

mililít/giờ

Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giây

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang thùng (Mỹ)/giây

mililít/giờ [mL/h] thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
0.01 mililít/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
0.10 mililít/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
1 mililít/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
2 mililít/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
3 mililít/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
5 mililít/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
10 mililít/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
20 mililít/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
50 mililít/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
100 mililít/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
1000 mililít/giờ 0.000002 thùng (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi mililít/giờ sang thùng (Mỹ)/giây

1 mililít/giờ = 0.000000 thùng (Mỹ)/giây

1 thùng (Mỹ)/giây = 572354262 mililít/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang thùng (Mỹ)/giây:
15 mililít/giờ = 15 × 0.000000 thùng (Mỹ)/giây = 0.000000 thùng (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mililít/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.