Chuyển đổi mililít/giờ sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang inch khối/phút
| mililít/giờ [mL/h] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giờ | 0.000010 inch khối/phút |
| 0.10 mililít/giờ | 0.000102 inch khối/phút |
| 1 mililít/giờ | 0.001017 inch khối/phút |
| 2 mililít/giờ | 0.002034 inch khối/phút |
| 3 mililít/giờ | 0.003051 inch khối/phút |
| 5 mililít/giờ | 0.005085 inch khối/phút |
| 10 mililít/giờ | 0.0102 inch khối/phút |
| 20 mililít/giờ | 0.0203 inch khối/phút |
| 50 mililít/giờ | 0.0509 inch khối/phút |
| 100 mililít/giờ | 0.1017 inch khối/phút |
| 1000 mililít/giờ | 1.02 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi mililít/giờ sang inch khối/phút
1 mililít/giờ = 0.001017 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 983.22 mililít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang inch khối/phút:
15 mililít/giờ = 15 × 0.001017 inch khối/phút = 0.015256 inch khối/phút