Chuyển đổi mililít/giờ sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang trăm feet khối/ngày
| mililít/giờ [mL/h] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giờ | 0.000000 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 mililít/giờ | 0.000001 trăm feet khối/ngày |
| 1 mililít/giờ | 0.000008 trăm feet khối/ngày |
| 2 mililít/giờ | 0.000017 trăm feet khối/ngày |
| 3 mililít/giờ | 0.000025 trăm feet khối/ngày |
| 5 mililít/giờ | 0.000042 trăm feet khối/ngày |
| 10 mililít/giờ | 0.000085 trăm feet khối/ngày |
| 20 mililít/giờ | 0.000170 trăm feet khối/ngày |
| 50 mililít/giờ | 0.000424 trăm feet khối/ngày |
| 100 mililít/giờ | 0.000848 trăm feet khối/ngày |
| 1000 mililít/giờ | 0.008476 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi mililít/giờ sang trăm feet khối/ngày
1 mililít/giờ = 0.000008 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 117987 mililít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang trăm feet khối/ngày:
15 mililít/giờ = 15 × 0.000008 trăm feet khối/ngày = 0.000127 trăm feet khối/ngày