Chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
mililít/giờ [mL/h]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]

mililít/giờ

Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Anh)/giờ

mililít/giờ [mL/h] gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
0.01 mililít/giờ 0.000002 gallon (Anh)/giờ
0.10 mililít/giờ 0.000022 gallon (Anh)/giờ
1 mililít/giờ 0.000220 gallon (Anh)/giờ
2 mililít/giờ 0.000440 gallon (Anh)/giờ
3 mililít/giờ 0.000660 gallon (Anh)/giờ
5 mililít/giờ 0.001100 gallon (Anh)/giờ
10 mililít/giờ 0.002200 gallon (Anh)/giờ
20 mililít/giờ 0.004399 gallon (Anh)/giờ
50 mililít/giờ 0.0110 gallon (Anh)/giờ
100 mililít/giờ 0.0220 gallon (Anh)/giờ
1000 mililít/giờ 0.2200 gallon (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Anh)/giờ

1 mililít/giờ = 0.000220 gallon (Anh)/giờ

1 gallon (Anh)/giờ = 4546 mililít/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang gallon (Anh)/giờ:
15 mililít/giờ = 15 × 0.000220 gallon (Anh)/giờ = 0.003300 gallon (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mililít/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.