Chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày
| mililít/giờ [mL/h] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giờ | 0.000063 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 mililít/giờ | 0.000634 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 mililít/giờ | 0.006340 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 mililít/giờ | 0.0127 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 mililít/giờ | 0.0190 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 mililít/giờ | 0.0317 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 mililít/giờ | 0.0634 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 mililít/giờ | 0.1268 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 mililít/giờ | 0.3170 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 mililít/giờ | 0.6340 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 mililít/giờ | 6.34 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày
1 mililít/giờ = 0.006340 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 157.73 mililít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 mililít/giờ = 15 × 0.006340 gallon (Mỹ)/ngày = 0.095102 gallon (Mỹ)/ngày