Chuyển đổi mililít/giờ sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang acre-feet/giờ
| mililít/giờ [mL/h] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 0.10 mililít/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 1 mililít/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 2 mililít/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 3 mililít/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 5 mililít/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 10 mililít/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 20 mililít/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 50 mililít/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 100 mililít/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 1000 mililít/giờ | 0.000001 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi mililít/giờ sang acre-feet/giờ
1 mililít/giờ = 0.000000 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 1233486771 mililít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang acre-feet/giờ:
15 mililít/giờ = 15 × 0.000000 acre-feet/giờ = 0.000000 acre-feet/giờ