Chuyển đổi mililít/giờ sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang inch khối/giờ
| mililít/giờ [mL/h] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giờ | 0.000610 inch khối/giờ |
| 0.10 mililít/giờ | 0.006102 inch khối/giờ |
| 1 mililít/giờ | 0.0610 inch khối/giờ |
| 2 mililít/giờ | 0.1220 inch khối/giờ |
| 3 mililít/giờ | 0.1831 inch khối/giờ |
| 5 mililít/giờ | 0.3051 inch khối/giờ |
| 10 mililít/giờ | 0.6102 inch khối/giờ |
| 20 mililít/giờ | 1.22 inch khối/giờ |
| 50 mililít/giờ | 3.05 inch khối/giờ |
| 100 mililít/giờ | 6.10 inch khối/giờ |
| 1000 mililít/giờ | 61.02 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi mililít/giờ sang inch khối/giờ
1 mililít/giờ = 0.061024 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 16.39 mililít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang inch khối/giờ:
15 mililít/giờ = 15 × 0.061024 inch khối/giờ = 0.915356 inch khối/giờ