Chuyển đổi mililít/giờ sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang ounce (Anh)/phút
| mililít/giờ [mL/h] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giờ | 0.000006 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 mililít/giờ | 0.000059 ounce (Anh)/phút |
| 1 mililít/giờ | 0.000587 ounce (Anh)/phút |
| 2 mililít/giờ | 0.001173 ounce (Anh)/phút |
| 3 mililít/giờ | 0.001760 ounce (Anh)/phút |
| 5 mililít/giờ | 0.002933 ounce (Anh)/phút |
| 10 mililít/giờ | 0.005866 ounce (Anh)/phút |
| 20 mililít/giờ | 0.0117 ounce (Anh)/phút |
| 50 mililít/giờ | 0.0293 ounce (Anh)/phút |
| 100 mililít/giờ | 0.0587 ounce (Anh)/phút |
| 1000 mililít/giờ | 0.5866 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi mililít/giờ sang ounce (Anh)/phút
1 mililít/giờ = 0.000587 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 1705 mililít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang ounce (Anh)/phút:
15 mililít/giờ = 15 × 0.000587 ounce (Anh)/phút = 0.008799 ounce (Anh)/phút